KHUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO THỰC CHIẾN
ỨNG DỤNG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO
DÀNH CHO DOANH NGHIỆP, CƠ QUAN NHÀ NƯỚC VÀ NHÀ TRƯỜNG
41 buổi
03 khối · 03 nhóm
DO TÁC GIẢ, DIỄN GIẢ, CHUYÊN GIA ỨNG DỤNG AI NGUYỄN VĂN LƯỢNG TRỰC TIẾP CHIA SẺ

Phần I. Bối cảnh, mục tiêu và phạm vi
1.1. BỐI CẢNH
Trí tuệ nhân tạo đang chuyển nhanh từ giai đoạn thử nghiệm sang giai đoạn được ứng dụng thường xuyên trong hoạt động quản lý, điều hành, sản xuất – kinh doanh và giảng dạy của các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và trường học. Trong bối cảnh khối lượng hồ sơ, tài liệu, dữ liệu và báo cáo định kỳ ngày càng lớn, trong khi nguồn nhân lực chuyên trách còn hạn chế, AI mở ra cơ hội nâng cao năng suất, rút ngắn thời gian xử lý công việc và hỗ trợ ra quyết định.
- Tuy nhiên, việc ứng dụng AI cũng đặt ra những yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt về bảo mật dữ liệu, độ chính xác chuyên môn, khả năng kiểm chứng kết quả và trách nhiệm của người sử dụng.
- Thực tế triển khai cho thấy việc ứng dụng AI tại một số đơn vị và cá nhân còn mang tính tự phát, thiếu định hướng thống nhất, tiềm ẩn nguy cơ lộ lọt thông tin, sử dụng dữ liệu không phù hợp hoặc phụ thuộc quá mức vào kết quả do AI tạo ra.
- Bên cạnh đó, nhận thức giữa các cấp chưa đồng đều, dữ liệu chưa được chuẩn hóa và cán bộ, nhân viên, giáo viên chưa được đào tạo theo đúng vị trí việc làm cũng là những rào cản lớn đối với quá trình triển khai.
- Trong điều kiện yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, tiến độ, tính chính xác và mức độ phức tạp của công việc, việc ứng dụng AI cần được định hướng thống nhất từ cấp lãnh đạo, tổ chức theo lộ trình rõ ràng và gắn với cơ chế quản trị phù hợp.
Chương trình đào tạo không nên triển khai dàn trải hoặc chỉ tạo hiệu ứng ngắn hạn, mà cần được phân tầng theo đối tượng, đi sâu theo từng nhóm nghiệp vụ, kết hợp giữa kiến thức nền tảng, kỹ năng sử dụng công cụ, bảo mật dữ liệu và thực hành trên các bài toán thực tế. Qua đó, việc đào tạo mới có thể chuyển hóa thành năng lực ứng dụng bền vững, bảo đảm AI được sử dụng an toàn, hiệu quả và phù hợp với định hướng phát triển chung của tổ chức.
1.2. MỤC TIÊU CỦA KHUNG CHƯƠNG TRÌNH
- Thống nhất nhận thức và định hướng ứng dụng AI từ cấp lãnh đạo đến người trực tiếp thực hiện.
- Trang bị năng lực sử dụng AI gắn với từng nhóm nghiệp vụ cụ thể của cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và trường học, không dừng ở kiến thức chung.
- Hình thành đội ngũ nòng cốt đủ khả năng phát triển giải pháp và tự đào tạo lại trong nội bộ.
- Bảo đảm an toàn thông tin, tuân thủ pháp luật và kiểm soát được chất lượng đầu ra của AI.
- Tạo ra sản phẩm dùng được ngay sau mỗi khóa học, thay vì chỉ dừng ở chứng chỉ tham dự.
1.3. PHẠM VI VÀ ĐỐI TƯỢNG ÁP DỤNG
Khung chương trình áp dụng cho ba khối chính:
Khối cơ quan nhà nước: các cơ quan quản lý nhà nước, văn phòng ủy ban, cấp ủy – tổ chức đảng, viện kiểm sát, đơn vị hành chính – sự nghiệp và bộ phận phục vụ dịch vụ công.
Khối doanh nghiệp: các bộ phận marketing, bán hàng, nghiên cứu thị trường, nhân sự, tài chính – kế toán, vận hành và quản trị doanh nghiệp.
Khối trường học: ban giám hiệu, giáo viên – giảng viên, phòng đào tạo, bộ phận hành chính nhà trường, nghiên cứu viên, học sinh và sinh viên.
Ngoài ra, khung chương trình có thể điều chỉnh, tùy biến để áp dụng cho các tổ chức, hiệp hội và đơn vị sự nghiệp khác theo yêu cầu.
1.4. NGUYÊN TẮC XÂY DỰNG
- Phân tầng rõ theo cấp độ: từ nhận thức đến công cụ và ứng dụng chuyên sâu.
- Không trùng lặp nội dung giữa các chương trình; những chương trình có nguy cơ giao thoa đều được ghi rõ ranh giới phạm vi.
- Mỗi chương trình gắn với yêu cầu và mục tiêu đầu ra cụ thể.
- Các chương trình xây dựng trên tinh thần thực chiến, gắn với thực tế và cá nhân hóa cho từng khối, từng đơn vị hoặc theo yêu cầu chuyên môn.
- Thời lượng đề xuất mang tính định hướng, có thể điều chỉnh theo yêu cầu hoặc khả năng của từng đơn vị.
Phần II. Cấu trúc tổng thể khung chương trình
2.1. KHUNG CHƯƠNG TRÌNH
Khung chương trình gồm 36 chương trình, chia thành 03 nhóm như sau:
| Nhóm | Phạm vi | Số CT | Số buổi |
|---|---|---|---|
| Nhóm A – Chiến lược và nền tảng | Định hướng chiến lược, kiến thức nền tảng, kỹ năng sử dụng AI an toàn và hiệu quả | 2 | 2 |
| Nhóm B – Ứng dụng theo nghiệp vụ | Ứng dụng AI theo 3 khối (cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, trường học) và nhóm dùng chung; xây dựng trợ lý và ứng dụng AI | 29 | 30 |
| Nhóm C – Làm chủ công cụ | Khai thác chuyên sâu Gemini, NotebookLM, ChatGPT, Claude và Notion | 5 | 9 |
| Tổng cộng | 36 | 41 |
- Nhóm A là phần nền, giúp thống nhất nhận thức, định hướng triển khai và trang bị kiến thức chung về AI, mô hình ngôn ngữ lớn, dữ liệu, kỹ thuật viết câu lệnh, bảo mật và trách nhiệm sử dụng.
- Nhóm B là phần trọng tâm, gắn trực tiếp với từng lĩnh vực công tác của ba khối. Nội dung hướng đến giải quyết các bài toán cụ thể trên hồ sơ, tài liệu, dữ liệu và quy trình nghiệp vụ; đồng thời từng bước hình thành năng lực xây dựng trợ lý và ứng dụng AI nội bộ.
- Nhóm C tập trung làm chủ các nền tảng và công cụ AI phổ biến, phục vụ nghiên cứu, xử lý tài liệu, quản trị tri thức, tự động hóa công việc và phát triển sản phẩm chuyên môn.
2.2. PHÂN BỐ THEO CẤP ĐỘ
| Cấp độ | Đối tượng chính | Định hướng nội dung |
|---|---|---|
| Nhận thức chiến lược | Lãnh đạo, cán bộ quản lý | Mục tiêu, tầm nhìn, lộ trình, quản trị thay đổi, dữ liệu, bảo mật và rủi ro AI |
| Nền tảng | Cán bộ, nhân viên, giáo viên | Kiến thức AI, LLM, prompting, kiểm chứng kết quả và sử dụng công cụ phổ biến |
| Ứng dụng | Các phòng, ban, bộ phận nghiệp vụ | Giải quyết nhiệm vụ cụ thể theo từng lĩnh vực công tác |
| Nâng cao | Nghiệp vụ, nhóm nòng cốt | Làm chủ công cụ, xây dựng kho tri thức và trợ lý AI cá nhân hóa |
| Chuyên gia | Nhóm nòng cốt AI | Phát triển ứng dụng bằng ngôn ngữ tự nhiên, kiểm thử, tự động hóa và triển khai giải pháp AI nội bộ |
Cấu trúc này tạo lộ trình liên thông từ nhận thức đúng, sử dụng thành thạo, ứng dụng vào công việc đến tự phát triển giải pháp AI, phù hợp với từng nhóm đối tượng và mức độ sẵn sàng của đơn vị.
Phần III. Danh mục chương trình đào tạo
3.1. DANH MỤC CHƯƠNG TRÌNH
Nhóm A – Chiến lược và nền tảng
| Mã | Tên chương trình | Đối tượng |
|---|---|---|
| AI-A1 | Chiến lược và tầm nhìn ứng dụng AI tại tổ chức | Lãnh đạo cấp trung trở lên |
| AI-A2 | Kiến thức nền tảng để ứng dụng AI hiệu quả | Cán bộ, nhân viên các đơn vị |
Nhóm A giúp thống nhất nhận thức, định hướng chiến lược, lộ trình triển khai, yêu cầu dữ liệu, bảo mật, quản trị rủi ro và trang bị kiến thức cơ bản về AI, LLM, prompting, ChatGPT, Gemini, Claude và NotebookLM.
Nhóm B – Ứng dụng theo nghiệp vụ
Khối cơ quan nhà nước
| Mã | Tên chương trình | Đối tượng chính |
|---|---|---|
| AI-NN1 | Ứng dụng AI trong quản lý nhà nước và hành chính công | Cán bộ, công chức cơ quan quản lý nhà nước |
| AI-NN2 | Ứng dụng AI trong soạn thảo, thẩm định văn bản hành chính (Nghị định 30/2020/NĐ-CP) | Văn thư, tổng hợp, pháp chế, các phòng chuyên môn |
| AI-NN3 | Ứng dụng AI trong công tác đảng và văn phòng cấp ủy | Văn phòng đảng ủy, cấp ủy, cán bộ làm công tác đảng |
| AI-NN4 | Ứng dụng AI trong văn phòng ủy ban và điều hành tác nghiệp | Văn phòng ủy ban, bộ phận tổng hợp, thư ký, giúp việc lãnh đạo |
| AI-NN5 | Ứng dụng AI trong công tác kiểm sát và nghiệp vụ pháp lý (viện kiểm sát) | Cán bộ, kiểm sát viên, bộ phận nghiệp vụ, văn phòng viện kiểm sát |
| AI-NN6 | Ứng dụng AI trong dịch vụ công, tiếp công dân và xử lý đơn thư | Bộ phận một cửa, tiếp công dân, giải quyết thủ tục hành chính |
Khối doanh nghiệp
| Mã | Tên chương trình | Đối tượng chính |
|---|---|---|
| AI-DN1 | Ứng dụng AI trong Marketing và sáng tạo nội dung | Marketing, truyền thông, thương hiệu, nội dung |
| AI-DN2 | Ứng dụng AI trong bán hàng và chăm sóc khách hàng | Kinh doanh, bán hàng, chăm sóc khách hàng |
| AI-DN3 | Ứng dụng AI trong nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh | Nghiên cứu thị trường, chiến lược, phát triển kinh doanh |
| AI-DN4 | Ứng dụng AI trong phân tích dữ liệu kinh doanh và trực quan hóa phục vụ ra quyết định | Phân tích kinh doanh, kế hoạch, lãnh đạo, các bộ phận |
| AI-DN5 | Ứng dụng AI trong thiết kế và sáng tạo hình ảnh, sản phẩm, thương hiệu | Thiết kế, thương hiệu, phát triển sản phẩm, marketing |
| AI-DN6 | Ứng dụng AI trong công tác truyền thông và quan hệ công chúng | Truyền thông, thương hiệu, quan hệ công chúng, nội bộ |
| AI-DN7 | Ứng dụng AI trong công tác nhân sự và đào tạo | Nhân sự, đào tạo, quản lý các bộ phận |
| AI-DN8 | Ứng dụng AI trong pháp chế, văn phòng và tài chính | Pháp chế, văn phòng, tài chính – kế toán |
| AI-DN9 | Ứng dụng AI trong pháp chế số, hợp đồng và quản trị tuân thủ | Pháp chế, hợp đồng, kiểm soát tuân thủ, quản trị rủi ro |
| AI-DN10 | Ứng dụng AI trong đấu thầu, mua sắm và quản lý nhà cung cấp | Đấu thầu, mua sắm, kế hoạch, pháp chế |
| AI-DN11 | Ứng dụng AI trong quản lý dự án và đầu tư | Quản lý dự án, kế hoạch, đầu tư, kỹ thuật |
| AI-DN12 | Ứng dụng AI trong thẩm tra, thẩm định hồ sơ và dự án | Thẩm định, kiểm soát nội bộ, kỹ thuật, pháp chế, tài chính |
| AI-DN13 | Ứng dụng AI trong vận hành, quản lý chất lượng và cải tiến quy trình | Vận hành, quản lý chất lượng, cải tiến, kỹ thuật |
| AI-DN14 | Ứng dụng AI trong chuyển đổi số và tự động hóa quy trình | CNTT, cải tiến, vận hành, nhóm nòng cốt AI |
Khối trường học
| Mã | Tên chương trình | Đối tượng chính |
|---|---|---|
| AI-TH1 | Ứng dụng AI trong giảng dạy và thiết kế bài giảng | Giáo viên, giảng viên |
| AI-TH2 | Ứng dụng AI trong kiểm tra, đánh giá và bảo đảm liêm chính học thuật | Giáo viên, giảng viên, bộ phận khảo thí |
| AI-TH3 | Ứng dụng AI trong quản lý giáo dục và hành chính nhà trường | Ban giám hiệu, phòng đào tạo, hành chính, văn phòng |
| AI-TH4 | Ứng dụng AI trong nghiên cứu khoa học và học liệu số | Giảng viên, nghiên cứu viên, học viên sau đại học |
| AI-TH5 | Sử dụng AI an toàn, có trách nhiệm và bảo vệ dữ liệu trong trường học | Ban giám hiệu, giáo viên, cán bộ, phụ huynh, học sinh |
| AI-TH6 | Hướng nghiệp và phát triển kỹ năng trong kỷ nguyên AI | Học sinh, sinh viên, giáo viên hướng nghiệp, tư vấn |
| AI-TH7 | AI đồng hành cùng người học: học tập chủ động và hiệu quả | Học sinh, sinh viên |
Ứng dụng dùng chung (nâng cao)
| Mã | Tên chương trình | Đối tượng chính |
|---|---|---|
| AI-DC1 | Xây dựng trợ lý AI cá nhân hóa theo chuyên môn công việc | Chuyên gia nghiệp vụ, nhóm nòng cốt AI |
| AI-DC2 | Vibe Coding — Xây dựng phần mềm và ứng dụng AI bằng ngôn ngữ tự nhiên | Nhóm nòng cốt AI, CNTT, chuyên gia nghiệp vụ |
Nhóm B tập trung đưa AI vào các quy trình công việc cụ thể của từng khối: quản lý nhà nước, văn bản hành chính, công tác đảng, văn phòng ủy ban, kiểm sát, dịch vụ công; marketing, bán hàng, nghiên cứu thị trường, phân tích dữ liệu, thiết kế, truyền thông, nhân sự, pháp chế – tài chính, pháp chế số, đấu thầu – mua sắm, quản lý dự án, thẩm tra – thẩm định, vận hành – chất lượng, chuyển đổi số; giảng dạy, kiểm tra – đánh giá, quản lý giáo dục, nghiên cứu khoa học, sử dụng AI an toàn, hướng nghiệp và học tập chủ động; cùng năng lực xây dựng trợ lý AI và phát triển ứng dụng bằng ngôn ngữ tự nhiên.
Nhóm C – Làm chủ công cụ
| Mã | Tên chương trình | Đối tượng chính |
|---|---|---|
| AI-C1 | Làm chủ Gemini | Nhân viên văn phòng, quản lý, chuyên viên các bộ phận |
| AI-C2 | Làm chủ NotebookLM | Cán bộ nghiên cứu, xử lý tài liệu |
| AI-C3 | Làm chủ ChatGPT cho công việc chuyên môn | Nhân viên văn phòng, quản lý, chuyên viên, nhóm nòng cốt |
| AI-C4 | Làm chủ Claude | Chuyên gia tài liệu, chuyên viên, CNTT |
| AI-C5 | Notion và quản trị tri thức phục vụ ứng dụng AI | Văn phòng, quản lý dự án, kế hoạch, hành chính, nhân sự |
Nhóm C giúp học viên khai thác chuyên sâu các công cụ AI, xử lý tài liệu, nghiên cứu, tạo trợ lý, tự động hóa công việc và xây dựng hệ thống quản trị tri thức nội bộ.
3.2. ĐỊNH HƯỚNG TRIỂN KHAI
- Chương trình AI-A2 nên được tổ chức làm nền tảng chung. Sau đó, học viên tham gia các lớp nghiệp vụ thuộc Nhóm B theo khối và vị trí việc làm, đồng thời lựa chọn các lớp công cụ thuộc Nhóm C phù hợp với hệ sinh thái đang sử dụng.
- Danh mục chương trình có thể được triển khai toàn bộ hoặc theo từng giai đoạn, đồng thời điều chỉnh tình huống thực hành, dữ liệu mẫu và thời lượng để phù hợp với từng khối và từng đơn vị.
Phần IV. Nội dung chi tiết các chương trình
4.1. NHÓM A: CHIẾN LƯỢC VÀ NỀN TẢNG
AI-A1
Chiến lược và tầm nhìn ứng dụng AI tại tổ chức
| Cấp độ | Nhận thức chiến lược | Đối tượng | Lãnh đạo cấp trung trở lên |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
- Xác định mục tiêu, tầm nhìn và ưu tiên chiến lược khi ứng dụng AI.
- Lộ trình, quy trình và cách thức triển khai ứng dụng AI trong tổ chức.
- Yêu cầu về dữ liệu, bảo mật, năng lực ứng dụng và năng lực phát triển AI.
- Xây dựng Ban điều hành/nhóm nòng cốt, quy chế AI và cơ chế phối hợp.
- Nhận biết rõ lợi ích, giới hạn, rủi ro; công việc nên và không nên áp dụng AI.
- Điều chỉnh văn hóa tổ chức, tư duy AI First và quản trị thay đổi.
- Đạo đức AI, tuân thủ pháp luật và trách nhiệm trong sử dụng AI theo khung pháp lý hiện hành.
AI-A2
Kiến thức nền tảng để ứng dụng AI hiệu quả
| Cấp độ | Nền tảng | Đối tượng | Cán bộ, nhân viên các đơn vị |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Đào tạo kết hợp thực hành |
- Khái niệm AI, các thành phần quan trọng và các cấp độ phát triển.
- Cách hoạt động của mô hình ngôn ngữ lớn (LLM), dữ liệu và token.
- Kỹ thuật prompting đỉnh cao, làm chủ “ngôn ngữ” giao tiếp hiệu quả với AI.
- Kiểm chứng kết quả, nhận diện “ảo giác” của AI và nguyên tắc bảo mật dữ liệu.
- Giới thiệu và hướng dẫn sử dụng cơ bản các công cụ AI phổ biến: ChatGPT, Gemini, Claude, NotebookLM.
4.2. NHÓM B: ỨNG DỤNG THEO NGHIỆP VỤ
B-I. KHỐI CƠ QUAN NHÀ NƯỚC
AI-NN1
Ứng dụng AI trong quản lý nhà nước và hành chính công
| Cấp độ | Ứng dụng | Đối tượng | Cán bộ, công chức cơ quan quản lý nhà nước |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Tra cứu, tổng hợp, đối chiếu văn bản quy phạm pháp luật và quy định.
- Hỗ trợ xây dựng, góp ý dự thảo chính sách, đề án, kế hoạch, chương trình công tác.
- Tổng hợp, phân tích số liệu và lập báo cáo phục vụ điều hành.
- Soạn thảo, rà soát tờ trình, công văn, thông báo, kết luận.
- Tổng hợp ý kiến, xây dựng phương án xử lý và tài liệu trình lãnh đạo.
- Chuẩn hóa, quản trị dữ liệu và kiểm soát quyền truy cập thông tin.
- Kiểm chứng kết quả AI, bảo mật dữ liệu và tuân thủ quy định của cơ quan.
AI-NN2
Ứng dụng AI trong soạn thảo, thẩm định văn bản hành chính (Nghị định 30/2020/NĐ-CP)
| Cấp độ | Ứng dụng | Đối tượng | Văn thư, tổng hợp, pháp chế, các phòng chuyên môn |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Soạn thảo quyết định, công văn, thông báo, tờ trình, báo cáo, kế hoạch, biên bản, giấy mời.
- Kiểm tra thể thức, kỹ thuật trình bày, viết hoa, số và ký hiệu theo Nghị định 30/2020/NĐ-CP.
- Rà soát tính thống nhất, căn cứ pháp lý và văn phong hành chính.
- Trích xuất, tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn để dựng khung văn bản.
- Xây dựng mẫu văn bản dùng chung và quy trình soạn thảo nội bộ.
- Hỗ trợ dịch thuật, chuẩn hóa thuật ngữ, lưu trữ và tra cứu văn bản.
AI-NN3
Ứng dụng AI trong công tác đảng và văn phòng cấp ủy
| Cấp độ | Ứng dụng | Đối tượng | Văn phòng đảng ủy, cấp ủy, cán bộ làm công tác đảng |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Soạn thảo nghị quyết, báo cáo, kế hoạch, chương trình công tác của cấp ủy.
- Tổng hợp, hệ thống hóa văn kiện, chỉ thị, nghị quyết và tài liệu học tập.
- Hỗ trợ xây dựng báo cáo sơ kết, tổng kết và báo cáo chuyên đề.
- Chuẩn bị tài liệu sinh hoạt chi bộ, hội nghị và nội dung tuyên truyền.
- Quản trị hồ sơ đảng viên, dữ liệu tổ chức và lịch công tác cấp ủy.
- Bảo mật thông tin, kiểm chứng nội dung và giữ đúng định hướng chính trị, tư tưởng.
AI-NN4
Ứng dụng AI trong văn phòng ủy ban và điều hành tác nghiệp
| Cấp độ | Ứng dụng | Đối tượng | Văn phòng ủy ban, bộ phận tổng hợp, thư ký, giúp việc lãnh đạo |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Tổng hợp thông tin, chuẩn bị tài liệu và chương trình cuộc họp.
- Soạn thảo thông báo kết luận, biên bản họp và văn bản chỉ đạo điều hành.
- Theo dõi, đôn đốc nhiệm vụ và tổng hợp tiến độ thực hiện.
- Xây dựng báo cáo tổng hợp định kỳ và đột xuất phục vụ lãnh đạo.
- Quản lý lịch công tác, phân công và điều phối công việc.
- Xử lý, phân loại đơn thư, phản ánh và hỗ trợ tiếp công dân.
AI-NN5
Ứng dụng AI trong công tác kiểm sát và nghiệp vụ pháp lý (viện kiểm sát)
| Cấp độ | Ứng dụng chuyên sâu | Đối tượng | Cán bộ, kiểm sát viên, bộ phận nghiệp vụ, văn phòng viện kiểm sát |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Tra cứu, đối chiếu và hệ thống hóa quy định pháp luật liên quan.
- Tóm tắt, hệ thống hóa hồ sơ, tài liệu và dựng mốc thời gian vụ việc.
- Hỗ trợ soạn thảo, rà soát văn bản, báo cáo nghiệp vụ theo mẫu.
- Phân tích, đối chiếu tài liệu để phát hiện mâu thuẫn, thiếu sót.
- Tổng hợp, thống kê và lập báo cáo công tác định kỳ.
- Bảo mật tuyệt đối dữ liệu, kiểm chứng kết quả và bảo đảm nguyên tắc không suy diễn ngoài hồ sơ.
AI-NN6
Ứng dụng AI trong dịch vụ công, tiếp công dân và xử lý đơn thư
| Cấp độ | Ứng dụng | Đối tượng | Bộ phận một cửa, tiếp công dân, giải quyết thủ tục hành chính |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Hỗ trợ hướng dẫn, giải đáp thủ tục hành chính và soạn văn bản trả lời.
- Phân loại, tóm tắt đơn thư, phản ánh, kiến nghị.
- Xây dựng nội dung hỏi–đáp, cẩm nang và trợ lý tra cứu thủ tục.
- Tổng hợp, phân tích phản ánh của người dân để cải thiện dịch vụ.
- Chuẩn hóa quy trình, biểu mẫu và số hóa hồ sơ thủ tục.
B-II. KHỐI DOANH NGHIỆP
AI-DN1
Ứng dụng AI trong Marketing và sáng tạo nội dung
| Cấp độ | Ứng dụng | Đối tượng | Marketing, truyền thông, thương hiệu, nội dung |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Xây dựng chiến lược, kế hoạch marketing và lịch nội dung đa kênh.
- Sáng tạo nội dung website, mạng xã hội, email, quảng cáo và kịch bản.
- Nghiên cứu insight khách hàng, xây dựng chân dung và thông điệp.
- Tạo hình ảnh, infographic, video ngắn và nội dung đa phương tiện.
- Tối ưu SEO, tiêu đề, mô tả và thử nghiệm A/B thông điệp.
- Đo lường, phân tích hiệu quả chiến dịch và đề xuất tối ưu.
- Xây dựng bộ nhận diện giọng điệu thương hiệu và mẫu nội dung dùng chung.
AI-DN2
Ứng dụng AI trong bán hàng và chăm sóc khách hàng
| Cấp độ | Ứng dụng | Đối tượng | Kinh doanh, bán hàng, chăm sóc khách hàng |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Soạn kịch bản bán hàng, email tiếp cận và nội dung tư vấn cá nhân hóa.
- Xây dựng, chấm điểm và phân loại khách hàng tiềm năng (lead).
- Chuẩn bị đề xuất, báo giá và tài liệu bán hàng theo từng nhóm khách.
- Xử lý phản đối, gợi ý bán thêm (up-sell), bán chéo (cross-sell) và chăm sóc sau bán.
- Xây dựng trợ lý hỏi–đáp, chatbot và kịch bản chăm sóc khách hàng.
- Phân tích dữ liệu bán hàng, dự báo doanh số và lập báo cáo kinh doanh.
AI-DN3
Ứng dụng AI trong nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh
| Cấp độ | Ứng dụng chuyên sâu | Đối tượng | Nghiên cứu thị trường, chiến lược, phát triển kinh doanh |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Thu thập, tổng hợp thông tin thị trường, ngành và xu hướng.
- Phân tích đối thủ: sản phẩm, giá, kênh phân phối, thông điệp và điểm mạnh/yếu.
- Xây dựng ma trận cạnh tranh, phân tích SWOT và định vị sản phẩm.
- Phân tích khảo sát, phản hồi khách hàng và dữ liệu định tính.
- Dự báo xu hướng, quy mô thị trường và cơ hội kinh doanh.
- Lập báo cáo nghiên cứu và bản tin cạnh tranh định kỳ.
- Ghi rõ nguồn tin, kiểm chứng dữ liệu và tuân thủ đạo đức thu thập thông tin.
AI-DN4
Ứng dụng AI trong phân tích dữ liệu kinh doanh và trực quan hóa phục vụ ra quyết định
| Cấp độ | Ứng dụng chuyên sâu | Đối tượng | Phân tích kinh doanh, kế hoạch, lãnh đạo, các bộ phận |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Làm sạch, chuẩn hóa và tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn.
- Phân tích xu hướng, tương quan và phát hiện điểm bất thường.
- Xây dựng chỉ số (KPI), bảng điều khiển (dashboard) và báo cáo tự động.
- Phân tích bán hàng, khách hàng, chi phí và hiệu quả hoạt động.
- Dự báo và xây dựng kịch bản phục vụ hoạch định.
- Diễn giải dữ liệu thành thông tin và khuyến nghị cho lãnh đạo.
- Kiểm chứng kết quả, tránh sai lệch và bảo mật dữ liệu.
AI-DN5
Ứng dụng AI trong thiết kế và sáng tạo hình ảnh, sản phẩm, thương hiệu
| Cấp độ | Ứng dụng | Đối tượng | Thiết kế, thương hiệu, phát triển sản phẩm, marketing |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Tạo ý tưởng (concept), moodboard và phương án thiết kế.
- Tạo và chỉnh sửa hình ảnh, banner, ấn phẩm truyền thông bằng AI.
- Thiết kế nhận diện thương hiệu, logo và bộ mẫu (template).
- Dựng nhanh nguyên mẫu (mockup) sản phẩm, bao bì, giao diện.
- Tạo video ngắn, hoạt họa và nội dung đa phương tiện.
- Chuẩn hóa quy trình thiết kế và thư viện tài nguyên dùng chung.
- Lưu ý bản quyền, thương hiệu và sử dụng hình ảnh có trách nhiệm.
AI-DN6
Ứng dụng AI trong công tác truyền thông và quan hệ công chúng
| Cấp độ | Nâng cao | Đối tượng | Truyền thông, thương hiệu, quan hệ công chúng, nội bộ |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Xây dựng kế hoạch và viết bài truyền thông đa kênh.
- Biên tập thông cáo, bài viết trên website, mạng xã hội và nội dung truyền thông nội bộ.
- Tạo hình ảnh, infographic và tài liệu trực quan bằng AI.
- Tạo audio, giọng đọc, video ngắn và nội dung thuyết trình.
- Ứng dụng AI trong sáng tác nhạc/âm thanh cho sản phẩm truyền thông phù hợp.
- Theo dõi dư luận, hỗ trợ xử lý khủng hoảng truyền thông và quan hệ báo chí.
AI-DN7
Ứng dụng AI trong công tác nhân sự và đào tạo
| Cấp độ | Ứng dụng | Đối tượng | Nhân sự, đào tạo, quản lý các bộ phận |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Xây dựng tài liệu, slide, bài giảng và câu hỏi đánh giá nhân sự.
- Cá nhân hóa lộ trình đào tạo cho từng nhóm đối tượng.
- Tạo mô phỏng tình huống và bài tập phục vụ đào tạo nội bộ.
- Phân tích, đánh giá, phân loại kết quả học tập và đề xuất bồi dưỡng.
- Hỗ trợ sàng lọc hồ sơ tuyển dụng, xây dựng khung năng lực và tiêu chí đánh giá.
- Phân tích xu hướng nhân sự, mức độ gắn kết và báo cáo định kỳ.
- Hỗ trợ đánh giá, thi đua khen thưởng, đề bạt và quản trị hiệu suất.
- Quản lý hồ sơ, dữ liệu nhân sự tập trung và kiểm soát quyền truy cập.
AI-DN8
Ứng dụng AI trong pháp chế, văn phòng và tài chính
| Cấp độ | Ứng dụng | Đối tượng | Pháp chế, văn phòng, tài chính – kế toán |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Kiểm tra, rà soát, đối chiếu, tổng hợp và tìm kiếm văn bản pháp luật, quy định.
- Soạn thảo, kiểm tra công văn, hợp đồng và tài liệu pháp lý.
- Hỗ trợ lãnh đạo tổng hợp vấn đề pháp lý và phương án xử lý.
- Xây dựng, rà soát quy trình, quy định, quy chế nội bộ.
- Trích xuất, chuẩn hóa và kiểm tra dữ liệu tài chính.
- Hỗ trợ lập/soát xét báo cáo tài chính, báo cáo thu chi và hồ sơ giải trình.
- Tự động hóa nhập liệu có kiểm soát và tạo báo cáo định kỳ.
- Hỗ trợ công tác văn thư, quản lý lịch trình và dịch thuật đa ngôn ngữ.
AI-DN9
Ứng dụng AI trong pháp chế số, hợp đồng và quản trị tuân thủ
| Cấp độ | Ứng dụng chuyên sâu | Đối tượng | Pháp chế, hợp đồng, kiểm soát tuân thủ, quản trị rủi ro |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Tra cứu, cập nhật và hệ thống hóa quy định pháp luật liên quan.
- Soạn thảo, rà soát và so sánh các phiên bản hợp đồng, phụ lục.
- Phát hiện điều khoản rủi ro, thiếu sót và mâu thuẫn trong hợp đồng.
- Xây dựng thư viện mẫu hợp đồng và điều khoản chuẩn.
- Theo dõi nghĩa vụ, thời hạn hợp đồng và cảnh báo tuân thủ.
- Rà soát tuân thủ nội bộ, quy chế và yêu cầu pháp lý.
- Bảo mật dữ liệu, kiểm chứng kết quả và giữ vai trò quyết định của con người.
AI-DN10
Ứng dụng AI trong đấu thầu, mua sắm và quản lý nhà cung cấp
| Cấp độ | Ứng dụng | Đối tượng | Đấu thầu, mua sắm, kế hoạch, pháp chế |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Hỗ trợ lập hồ sơ mời thầu, yêu cầu báo giá và tài liệu mua sắm.
- Trích xuất yêu cầu, tiêu chí và điều kiện từ hồ sơ.
- Hỗ trợ lập và kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ dự thầu/hồ sơ mời thầu.
- Đối chiếu tiêu chí, phát hiện nội dung thiếu, mâu thuẫn hoặc chưa nhất quán.
- Xây dựng bảng hỏi làm rõ và ma trận đánh giá.
- Hỗ trợ tổng hợp ý kiến, lập dự thảo báo cáo và văn bản làm rõ.
- So sánh, đánh giá và quản lý nhà cung cấp; theo dõi hợp đồng mua sắm.
AI-DN11
Ứng dụng AI trong quản lý dự án và đầu tư
| Cấp độ | Ứng dụng chuyên sâu | Đối tượng | Quản lý dự án, kế hoạch, đầu tư, kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Rà soát hồ sơ, tài liệu dự án; phát hiện thiếu sót và điểm chưa nhất quán.
- Đối chiếu hồ sơ với quy định, quy trình và tiêu chuẩn áp dụng.
- Tra cứu, tóm tắt hồ sơ và lập báo cáo phục vụ lãnh đạo ra quyết định.
- Lập kế hoạch, timeline, phân bổ nguồn lực; phân tích nguyên nhân chậm tiến độ.
- Dự báo khả năng hoàn thành và đánh giá rủi ro (kỹ thuật, pháp lý, tài chính, tiến độ).
- Kiểm tra dự toán, chi phí và phát hiện chi phí bất thường.
- Quản lý thay đổi, phát hiện xung đột thông tin và rút kinh nghiệm dự án.
- Lập báo cáo tiến độ, báo cáo thực hiện và báo cáo vướng mắc.
AI-DN12
Ứng dụng AI trong thẩm tra, thẩm định hồ sơ và dự án
| Cấp độ | Ứng dụng chuyên sâu | Đối tượng | Thẩm định, kiểm soát nội bộ, kỹ thuật, pháp chế, tài chính |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Rà soát tính đầy đủ, hợp lệ và nhất quán của hồ sơ.
- Đối chiếu hồ sơ với quy định, tiêu chuẩn, quy chuẩn và điều kiện áp dụng.
- Phát hiện thiếu sót, mâu thuẫn, rủi ro pháp lý và tài chính.
- Kiểm tra dự toán, chi phí, định mức và các con số bất thường.
- Lập biên bản, báo cáo thẩm tra và kết luận thẩm định theo mẫu.
- Hệ thống hóa căn cứ, trích dẫn nguồn và bảo đảm không suy diễn ngoài hồ sơ.
- Xây dựng danh mục kiểm tra (checklist) và quy trình thẩm định chuẩn.
AI-DN13
Ứng dụng AI trong vận hành, quản lý chất lượng và cải tiến quy trình
| Cấp độ | Ứng dụng | Đối tượng | Vận hành, quản lý chất lượng, cải tiến, kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Rà soát tài liệu, quy trình vận hành và đối chiếu tiêu chuẩn áp dụng.
- Tra cứu, tóm tắt tài liệu nghiệp vụ và hỗ trợ nghiên cứu chuyên sâu.
- Phân tích nguyên nhân sự cố, lỗi và sự không phù hợp trong vận hành.
- Phát hiện bất thường trong dữ liệu vận hành và cảnh báo sớm rủi ro.
- Đề xuất kế hoạch bảo trì tài sản, thiết bị và tối ưu nguồn lực.
- Chuẩn hóa quy trình, xây dựng kho tri thức và tài liệu vận hành nội bộ.
- Tổng hợp báo cáo vận hành, chất lượng và rút kinh nghiệm.
AI-DN14
Ứng dụng AI trong chuyển đổi số và tự động hóa quy trình
| Cấp độ | Nâng cao | Đối tượng | CNTT, cải tiến, vận hành, nhóm nòng cốt AI |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Rà soát, mô hình hóa và tối ưu quy trình nghiệp vụ.
- Xác định điểm nghẽn và cơ hội tự động hóa bằng AI.
- Xây dựng luồng công việc tự động (workflow) và tích hợp công cụ.
- Tự động hóa xử lý tài liệu, dữ liệu và báo cáo định kỳ.
- Kết nối AI với hệ thống, biểu mẫu và kho dữ liệu nội bộ.
- Đo lường hiệu quả, kiểm soát rủi ro và bảo mật khi tự động hóa.
B-III. KHỐI TRƯỜNG HỌC
AI-TH1
Ứng dụng AI trong giảng dạy và thiết kế bài giảng
| Cấp độ | Ứng dụng | Đối tượng | Giáo viên, giảng viên |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Thiết kế giáo án, bài giảng, slide và học liệu theo chuẩn đầu ra.
- Xây dựng câu hỏi, đề kiểm tra, ngân hàng đề và rubric chấm điểm.
- Cá nhân hóa nội dung theo trình độ và nhu cầu người học.
- Tạo tình huống, mô phỏng, trò chơi hóa và hoạt động tương tác.
- Hỗ trợ chấm bài, phản hồi và theo dõi tiến bộ học tập.
- Tạo hình ảnh, video, audio minh họa cho bài giảng.
AI-TH2
Ứng dụng AI trong kiểm tra, đánh giá và bảo đảm liêm chính học thuật
| Cấp độ | Ứng dụng | Đối tượng | Giáo viên, giảng viên, bộ phận khảo thí |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Thiết kế đề, rubric và hình thức đánh giá năng lực thay vì ghi nhớ.
- Xây dựng nhiệm vụ, dự án học tập khó sao chép bằng AI.
- Nhận diện dấu hiệu lạm dụng AI và gian lận học thuật.
- Hướng dẫn sử dụng AI minh bạch, trích dẫn và ghi nhận đóng góp của AI.
- Hỗ trợ chấm bài, phản hồi và theo dõi tiến bộ người học.
- Xây dựng quy định, cam kết liêm chính học thuật trong nhà trường.
AI-TH3
Ứng dụng AI trong quản lý giáo dục và hành chính nhà trường
| Cấp độ | Ứng dụng | Đối tượng | Ban giám hiệu, phòng đào tạo, hành chính, văn phòng |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Hỗ trợ xây dựng kế hoạch năm học, thời khóa biểu và phân công.
- Soạn thảo, rà soát văn bản, thông báo và báo cáo giáo dục.
- Tổng hợp, phân tích dữ liệu học sinh, kết quả học tập và rèn luyện.
- Xây dựng nội dung truyền thông, tuyển sinh và quan hệ phụ huynh.
- Chuẩn hóa quy trình, biểu mẫu và số hóa hồ sơ nhà trường.
- Quản trị dữ liệu tập trung và kiểm soát quyền truy cập thông tin.
AI-TH4
Ứng dụng AI trong nghiên cứu khoa học và học liệu số
| Cấp độ | Ứng dụng chuyên sâu | Đối tượng | Giảng viên, nghiên cứu viên, học viên sau đại học |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Tổng quan tài liệu, hệ thống hóa nguồn và tóm tắt công trình nghiên cứu.
- Hỗ trợ xây dựng đề cương, dàn ý và phát triển lập luận.
- Phân tích, xử lý dữ liệu định tính và định lượng.
- Quản lý trích dẫn, kiểm tra nguồn và hạn chế AI suy diễn ngoài tài liệu.
- Xây dựng học liệu số, bài giảng điện tử và kho tri thức dùng chung.
- Tuân thủ liêm chính học thuật và minh bạch trong sử dụng AI.
AI-TH5
Sử dụng AI an toàn, có trách nhiệm và bảo vệ dữ liệu trong trường học
| Cấp độ | Nền tảng – ứng dụng | Đối tượng | Ban giám hiệu, giáo viên, cán bộ, phụ huynh, học sinh |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Nguyên tắc sử dụng AI an toàn, phù hợp lứa tuổi và đạo đức.
- Bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền riêng tư của học sinh và nhà trường.
- Nhận diện thông tin sai lệch, thiên kiến và nội dung không phù hợp.
- Phòng tránh lừa đảo, nội dung độc hại và rủi ro trên không gian số.
- Xây dựng quy định, hướng dẫn sử dụng AI trong nhà trường.
- Vai trò của giáo viên và phụ huynh trong đồng hành, giám sát người học.
AI-TH6
Hướng nghiệp và phát triển kỹ năng trong kỷ nguyên AI
| Cấp độ | Ứng dụng | Đối tượng | Học sinh, sinh viên, giáo viên hướng nghiệp, tư vấn |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Xu hướng nghề nghiệp, kỹ năng và tác động của AI đến thị trường lao động.
- Nhóm năng lực cốt lõi trong kỷ nguyên AI: tư duy phản biện, sáng tạo, hợp tác.
- Sử dụng AI để khám phá bản thân, ngành học và lộ trình nghề nghiệp.
- Xây dựng hồ sơ, CV và chuẩn bị phỏng vấn với sự hỗ trợ của AI.
- Học tập suốt đời, tự học và làm chủ công cụ AI phục vụ nghề nghiệp.
- Đạo đức nghề nghiệp và sử dụng AI có trách nhiệm trong công việc tương lai.
AI-TH7
AI đồng hành cùng người học: học tập chủ động và hiệu quả
| Cấp độ | Ứng dụng | Đối tượng | Học sinh, sinh viên |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Sử dụng AI để tra cứu, giải thích và tự luyện tập theo lộ trình cá nhân.
- Kỹ năng đặt câu hỏi (prompting) và khai thác AI hiệu quả.
- Lập kế hoạch học tập, ghi chú, tóm tắt và ôn tập với AI.
- Rèn tư duy phản biện và kiểm chứng thông tin do AI cung cấp.
- Ứng dụng AI cho dự án, thuyết trình và làm việc nhóm.
- Giữ vai trò chủ động và tránh phụ thuộc quá mức vào AI.
B-IV. ỨNG DỤNG DÙNG CHUNG (NÂNG CAO)
AI-DC1
Xây dựng trợ lý AI cá nhân hóa theo chuyên môn công việc
| Cấp độ | Nâng cao | Đối tượng | Chuyên gia nghiệp vụ, nhóm nòng cốt AI |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Xác định phạm vi, vai trò, người dùng và nhiệm vụ của trợ lý.
- Làm sạch, chuẩn hóa và tổ chức dữ liệu tri thức.
- Viết hướng dẫn hệ thống, câu lệnh khởi động và quy tắc từ chối.
- Thiết lập bảo mật, đạo đức và nguyên tắc không suy diễn.
- Tạo MyGPT/GPT tùy chỉnh trên ChatGPT và Gem trên Gemini.
- Kiểm thử, đánh giá, chỉnh sửa, phê duyệt và cập nhật phiên bản.
- Xuất bản, chia sẻ, vận hành và quản trị vòng đời trợ lý.
AI-DC2
Vibe Coding — Xây dựng phần mềm và ứng dụng AI bằng ngôn ngữ tự nhiên
| Cấp độ | Chuyên gia | Đối tượng | Nhóm nòng cốt AI, CNTT, chuyên gia nghiệp vụ |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 02 buổi (08 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
| Yêu cầu | Đã nắm vững nội dung cơ bản ở chương trình AI-A2 | ||
- Tư duy lập trình ý niệm và cách mô tả yêu cầu phần mềm.
- Thiết kế giao diện, chức năng và dữ liệu bằng ngôn ngữ tự nhiên.
- Sử dụng ChatGPT Codex, Claude Code và Google AI Studio theo vai trò phù hợp.
- Kiểm thử, sửa lỗi, quản lý phiên bản và đóng gói sản phẩm.
- Xây dựng ứng dụng nhỏ phục vụ báo cáo, tra cứu, quản lý hồ sơ hoặc điều hành.
4.3. NHÓM C: CÁC LỚP ỨNG DỤNG CÔNG CỤ
AI-C1
Làm chủ Gemini
| Cấp độ | Nâng cao công cụ | Đối tượng | Nhân viên văn phòng, quản lý, chuyên viên các bộ phận |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 02 buổi (08 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
- Tài khoản, giao diện, cài đặt và bảo mật.
- Làm chủ kỹ thuật viết câu lệnh, giao tiếp hiệu quả với Gemini.
- Chat, Canvas, Deep Research.
- Làm chủ thông số hệ thống, cá nhân hóa.
- Tạo Gem chuyên môn trong Gemini.
- Tạo hình ảnh, video và nội dung đa phương tiện.
- Làm việc với file, kết nối hệ sinh thái Google Workspace.
AI-C2
Làm chủ NotebookLM
| Cấp độ | Nâng cao công cụ | Đối tượng | Cán bộ nghiên cứu, xử lý tài liệu |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 01 buổi (04 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
- Tài khoản, giao diện, cài đặt hệ thống.
- Tạo và quản lý Notebook theo dự án, chuyên đề hoặc lĩnh vực công việc.
- Nhập và tổ chức nguồn tài liệu từ PDF, Word, website, Google Docs, Google Slides.
- Đặt câu hỏi, tra cứu, phân tích và đối chiếu thông tin dựa trên tài liệu nguồn.
- Kiểm tra trích dẫn, truy xuất nguồn và hạn chế AI suy diễn ngoài tài liệu.
- Khai thác Studio để chuyển tài liệu thành Slide, Audio, Video…
- Kết nối và làm việc với tài liệu trong hệ sinh thái Google Workspace.
- Xây dựng kho tri thức nội bộ và hỗ trợ nghiên cứu chuyên môn.
AI-C3
Làm chủ ChatGPT cho công việc chuyên môn
| Cấp độ | Nâng cao công cụ | Đối tượng | Nhân viên văn phòng, quản lý, chuyên viên, nhóm nòng cốt |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 02 buổi (08 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
- Tài khoản, giao diện, cài đặt, cá nhân hóa và bảo mật dữ liệu.
- Làm chủ kỹ thuật viết câu lệnh, giao tiếp hiệu quả với ChatGPT.
- Chat, Deep Research và xử lý tệp.
- Projects, Skills, Work và Scheduled Tasks theo chuyên môn.
- ChatGPT Codex trong xây dựng, kiểm thử phần mềm bằng Vibe Coding.
- Add-ins/tiện ích cho trình duyệt và Excel trong phạm vi được phép.
- Tạo GPT tùy chỉnh/MyGPT cho chuyên môn.
- Sáng tạo và chỉnh sửa hình ảnh.
AI-C4
Làm chủ Claude
| Cấp độ | Nâng cao công cụ | Đối tượng | Chuyên gia tài liệu, chuyên viên, CNTT |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 02 buổi (08 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
- Tài khoản, giao diện, cài đặt và bảo mật.
- Làm chủ kỹ thuật viết câu lệnh, giao tiếp hiệu quả với Claude.
- Claude Chat, Projects, Artifacts.
- Skills, Claude Cowork và quy trình thực hiện nhiệm vụ nhiều bước.
- Claude Code trong xây dựng, kiểm thử phần mềm bằng Vibe Coding.
- Kết nối tiện ích mở rộng.
AI-C5
Notion và quản trị tri thức phục vụ ứng dụng AI
| Cấp độ | Nâng cao công cụ | Đối tượng | Văn phòng, quản lý dự án, kế hoạch, hành chính, nhân sự |
|---|---|---|---|
| Thời lượng | 02 buổi (08 giờ) | Hình thức | Trực tiếp/online chuyên đề |
- Thiết kế không gian làm việc, cơ sở dữ liệu và kết nối.
- Quan hệ dữ liệu, tổng hợp chỉ số và dashboard quản trị.
- Kết hợp Notion AI/công cụ AI phù hợp để tóm tắt, tra cứu và tạo báo cáo.
- Chia sẻ, nâng cấp và quản lý Page trong Notion.
- Quản lý công việc, nhiệm vụ và dự án với Notion.
Nguyễn Văn Lượng
Mỗi đơn vị có nhu cầu, mục tiêu và mức độ sẵn sàng ứng dụng AI khác nhau. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn, lựa chọn và xây dựng chương trình đào tạo phù hợp với đối tượng, lĩnh vực chuyên môn và yêu cầu thực tế của đơn vị.
Hệ thống nhà sách Bella, số Hotline 0989517674





