Xây dựng AI Agent bằng Skill và Project phục vụ công tác đấu thầu
Từ lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu, xây dựng hồ sơ mời thầu, chuẩn bị hồ sơ dự thầu đến đánh giá, xét thầu và quản lý hợp đồng — nhanh hơn nhưng vẫn phải cạnh tranh, công bằng, minh bạch và có thể giải trình.

1. Đấu thầu trong kỷ nguyên AI
Đấu thầu là một quy trình có yêu cầu rất cao về pháp lý, kỹ thuật, tài chính, bảo mật và trách nhiệm giải trình. Mỗi gói thầu có thể gồm hàng nghìn trang tài liệu, nhiều bảng biểu, tiêu chí, hợp đồng tương tự, nhân sự, thiết bị, giải pháp kỹ thuật và dữ liệu giá.
Áp lực tiến độ khiến tổ chuyên gia phải đọc nhanh nhưng vẫn phải đánh giá nhất quán. Chỉ một tiêu chí không rõ, một phép tính sai hoặc một căn cứ áp dụng không đúng thời điểm có thể dẫn đến kiến nghị, kéo dài lựa chọn nhà thầu hoặc làm phát sinh rủi ro cho dự án.
AI Agent có thể hỗ trợ đọc, trích xuất, đối chiếu, tính toán, phát hiện mâu thuẫn và lập báo cáo. Tuy nhiên, đấu thầu không phải bài toán “đưa hồ sơ vào AI rồi nhận tên nhà thầu trúng thầu”. Kết quả lựa chọn nhà thầu ảnh hưởng trực tiếp đến cạnh tranh, ngân sách, tiến độ và quyền lợi của các bên nên phải luôn có sự đánh giá của con người.
Khung pháp lý trọng tâm cần đối chiếu gồm Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15, nội dung sửa đổi tại Luật số 57/2024/QH15 và Luật số 90/2025/QH15.
2. AI Agent đấu thầu là gì?
AI Agent đấu thầu là một hệ thống AI được giao mục tiêu, nguồn dữ liệu, quy trình và giới hạn rõ ràng để hỗ trợ một hoặc nhiều nghiệp vụ trong quá trình lựa chọn nhà thầu.
Khác với chatbot trả lời từng câu hỏi rời rạc, AI Agent có thể tiếp nhận hồ sơ, xác định loại tài liệu, trích xuất tiêu chí, lập ma trận đánh giá, đối chiếu minh chứng, kiểm tra phép tính, phát hiện mâu thuẫn, soạn câu hỏi làm rõ và chuẩn bị dự thảo báo cáo để tổ chuyên gia xem xét.
| Thành phần | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|
| Project | Không gian dữ liệu của từng gói thầu và từng bên tham gia. | Kế hoạch, HSMT, HSDT, văn bản làm rõ, báo cáo và hợp đồng. |
| Skill | Quy định AI phải kiểm tra hồ sơ theo phương pháp nào. | Skill lập ma trận tiêu chí, Skill kiểm tra HSMT, Skill đánh giá kỹ thuật. |
| AI Agent | Thực hiện chuỗi công việc dựa trên Skill và dữ liệu được phép. | Trích xuất – đối chiếu – cảnh báo – dự thảo – chuyển kiểm tra. |
| Tổ chuyên gia | Đánh giá hồ sơ, xác nhận kết quả và chịu trách nhiệm chuyên môn. | Chấp nhận, chỉnh sửa hoặc bác bỏ đề xuất của AI. |
| Người có thẩm quyền | Phê duyệt theo trình tự, trách nhiệm và thẩm quyền được giao. | Phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
3. Tách biệt bên mời thầu và nhà thầu
AI có thể được sử dụng bởi cả chủ đầu tư, bên mời thầu và nhà thầu. Tuy nhiên, đây phải là hai hệ thống dữ liệu hoàn toàn tách biệt.
| Nội dung | Bên mời thầu/Chủ đầu tư | Nhà thầu |
|---|---|---|
| Mục tiêu | Xây dựng yêu cầu và đánh giá hồ sơ công bằng, đúng quy định. | Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, trung thực và đáp ứng yêu cầu. |
| Dữ liệu | HSMT, HSDT của các nhà thầu, đánh giá và báo cáo nội bộ. | HSMT, năng lực, nhân sự, giải pháp, giá và hồ sơ của chính nhà thầu. |
| AI hỗ trợ | Lập ma trận tiêu chí, đối chiếu và kiểm tra tính nhất quán. | Lập bảng đáp ứng, kiểm tra tài liệu và hoàn thiện hồ sơ. |
| Ranh giới | Không để dữ liệu đánh giá rò rỉ sang môi trường nhà thầu. | Không truy cập dữ liệu của bên mời thầu hoặc nhà thầu khác. |
4. Việc nên và không nên giao cho AI
| Công cụ | Nên sử dụng cho | Không nên sử dụng độc lập cho |
|---|---|---|
| Máy luật Rule Engine | Tính thời hạn, kiểm tra trường bắt buộc, công thức và điều kiện xác định rõ. | Đánh giá tính tương đương hoặc giải pháp có nhiều cách hiểu. |
| AI | Đọc tài liệu phi cấu trúc, trích dữ liệu, so sánh, phát hiện mâu thuẫn và lập dự thảo. | Tự cho điểm, tự loại hồ sơ hoặc tự lựa chọn nhà thầu. |
| Tổ chuyên gia | Đánh giá nội dung, cách đáp ứng, tính tương đương, rủi ro và chịu trách nhiệm. | Không nên dành phần lớn thời gian cho sao chép, tìm trang và nhập bảng thủ công. |
AI không được tự thực hiện
- Đưa thêm tiêu chí không có trong HSMT hoặc văn bản sửa đổi hợp lệ.
- Thay đổi trọng số, thang điểm hoặc phương pháp đánh giá sau khi đóng thầu.
- Tự kết luận nhà thầu không hợp lệ, không đáp ứng hoặc bị loại.
- Tự xác định tài liệu là giả mạo hoặc kết luận có hành vi thông thầu.
- Tự chấp nhận nội dung làm rõ làm thay đổi bản chất hồ sơ.
- Tự xếp hạng, lựa chọn hoặc công bố nhà thầu trúng thầu.
- Tự liên hệ nhà thầu, gửi yêu cầu làm rõ hoặc phát hành kết quả.
5. Kiến trúc Skill + Project cho công tác đấu thầu
Project là hồ sơ gói thầu số có phân quyền, còn Skill là quy trình nghiệp vụ đã được chuẩn hóa. Khi kết hợp, AI Agent phải bám đúng dữ liệu của gói thầu và không tự bổ sung tiêu chí từ kiến thức chung.
Project cung cấp: căn cứ pháp lý, kế hoạch, HSMT, văn bản sửa đổi, HSDT, làm rõ, báo cáo và nhật ký.
Skill quy định: cách trích tiêu chí, đối chiếu minh chứng, tính toán, cảnh báo và trình bày kết quả.
AI Agent thực hiện: đọc – lập bảng – đối chiếu – phát hiện sai khác – dự thảo – chuyển chuyên gia – lưu vết.
Có thể tham khảo tài liệu chính thức về Skills trong ChatGPT, Projects trong ChatGPT và Skills của Claude.
6. Tổ chức dữ liệu đấu thầu trong Project
| Thư mục | Nội dung | Yêu cầu quản trị |
|---|---|---|
| 01_Căn_cứ | Luật, nghị định, thông tư, quyết định và quy định nội bộ. | Ghi hiệu lực, phiên bản, phạm vi và ngày kiểm tra. |
| 02_Kế_hoạch | Chủ trương, dự toán, kế hoạch lựa chọn nhà thầu và phân chia gói thầu. | Ghi rõ bản dự thảo và bản được phê duyệt. |
| 03_HSMT | HSMT, phụ lục, bản vẽ, yêu cầu kỹ thuật và tiêu chí đánh giá. | Khóa phiên bản sau khi phát hành. |
| 04_Sửa_đổi_làm_rõ_HSMT | Văn bản sửa đổi, câu hỏi và nội dung trả lời nhà thầu. | Gắn thời điểm và phạm vi ảnh hưởng. |
| 05_HSDT | Tách thư mục riêng cho từng nhà thầu. | Không trộn dữ liệu và không chia sẻ chéo. |
| 06_Đánh_giá | Ma trận tiêu chí, phiếu đánh giá, phép tính và ý kiến chuyên gia. | Lưu người đánh giá, thời điểm và phiên bản. |
| 07_Làm_rõ_HSDT | Yêu cầu làm rõ, phản hồi và tài liệu liên quan. | Liên kết với tiêu chí và vấn đề cụ thể. |
| 08_Báo_cáo | Báo cáo đánh giá, thẩm định, phê duyệt và thông báo. | Phân biệt dự thảo AI và bản chính thức. |
| 09_Nhật_ký | Nguồn AI sử dụng, cảnh báo, sửa đổi và phê duyệt. | Bảo đảm khả năng kiểm tra và giải trình. |
7. Bộ Skill cho toàn bộ vòng đời đấu thầu
| Skill | Nhiệm vụ | Đầu ra |
|---|---|---|
| Skill lập kế hoạch | Kiểm tra phạm vi, gói thầu, nguồn vốn, tiến độ và hình thức lựa chọn. | Bảng kiểm kế hoạch. |
| Skill lập HSMT | Tạo dự thảo theo mẫu và dữ liệu gói thầu. | HSMT dự thảo để kiểm tra. |
| Skill kiểm tra HSMT | Phát hiện tiêu chí mâu thuẫn, hạn chế cạnh tranh hoặc không đo được. | Bảng vấn đề và đề xuất sửa. |
| Skill lập HSDT | Đối chiếu HSMT với hồ sơ năng lực và giải pháp của nhà thầu. | Ma trận đáp ứng và danh mục tài liệu thiếu. |
| Skill trích xuất HSDT | Lập danh mục biểu mẫu, hợp đồng, nhân sự, thiết bị và thông số. | Bộ dữ liệu có liên kết trang nguồn. |
| Skill đánh giá kỹ thuật | Đối chiếu từng yêu cầu với minh chứng trong HSDT. | Ma trận đáp ứng để chuyên gia đánh giá. |
| Skill kiểm tra tài chính | Kiểm tra phép tính, đơn giá, sai khác và dữ liệu thương mại. | Bảng kiểm tra số học có công thức. |
| Skill làm rõ | Tạo dự thảo câu hỏi cho các điểm thiếu hoặc mâu thuẫn. | Danh sách câu hỏi để tổ chuyên gia duyệt. |
| Skill báo cáo | Tổng hợp kết quả đã được chuyên gia xác nhận. | Dự thảo báo cáo đánh giá. |
| Skill kiểm soát chất lượng | Kiểm tra tiêu chí, nguồn, phép tính, tính nhất quán và bảo mật. | Báo cáo lỗi trước khi trình. |
8. AI Agent hỗ trợ lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu
Giai đoạn lập kế hoạch quyết định cấu trúc của toàn bộ quá trình lựa chọn nhà thầu. Nếu phân chia gói thầu, tiến độ hoặc loại hợp đồng không phù hợp, các bước sau có thể bị kéo dài hoặc phát sinh nhiều thay đổi.
AI có thể hỗ trợ kiểm tra
- Sự thống nhất giữa phạm vi dự án, dự toán và các gói thầu dự kiến.
- Ranh giới công việc giữa các gói thầu, tránh bỏ sót hoặc trùng lặp.
- Mối quan hệ giữa tiến độ lựa chọn nhà thầu và tiến độ dự án.
- Nguồn vốn, thời gian bố trí vốn và kế hoạch thanh toán.
- Hình thức, phương thức lựa chọn và loại hợp đồng được đề xuất.
- Những gói thầu có sự phụ thuộc kỹ thuật hoặc tiến độ lẫn nhau.
- Dữ liệu còn thiếu trước khi trình phê duyệt.
AI chỉ nên lập bảng vấn đề và câu hỏi cần xác minh. Quyết định phân chia gói thầu, hình thức lựa chọn, thời gian thực hiện và loại hợp đồng phải do người có trách nhiệm xem xét trên cơ sở pháp luật và điều kiện thực tế.
9. AI Agent hỗ trợ xây dựng hồ sơ mời thầu
AI Agent có thể tạo dự thảo HSMT từ mẫu hiện hành và dữ liệu đã được phê duyệt. Tuy nhiên, HSMT không được tạo bằng một câu lệnh chung chung. Mỗi tiêu chí phải xuất phát từ nhu cầu thực tế của gói thầu và có khả năng kiểm tra bằng minh chứng cụ thể.
Quy trình đề xuất
- Xác định loại gói thầu, phạm vi công việc và phương pháp lựa chọn.
- Nạp đúng mẫu hồ sơ đang áp dụng vào Project.
- Trích dữ liệu từ thiết kế, yêu cầu kỹ thuật, dự toán và kế hoạch được phê duyệt.
- Lập danh mục tiêu chuẩn đánh giá.
- Kiểm tra mỗi tiêu chí có liên quan trực tiếp đến khả năng thực hiện gói thầu.
- Xác định minh chứng mà nhà thầu phải cung cấp.
- Kiểm tra sự thống nhất giữa yêu cầu kỹ thuật, bảng khối lượng và điều kiện hợp đồng.
- Kiểm tra tiêu chí có làm hạn chế cạnh tranh hoặc định hướng nhà thầu cụ thể hay không.
- Chuyển dự thảo cho chuyên gia kỹ thuật, tài chính và pháp chế kiểm tra.
Việc lập và phát hành hồ sơ trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia cần đối chiếu Thông tư 79/2025/TT-BTC về cung cấp, đăng tải thông tin và mẫu hồ sơ đấu thầu.
10. Kiểm tra chất lượng hồ sơ mời thầu
| Nhóm kiểm tra | Câu hỏi cần trả lời |
|---|---|
| Căn cứ và mẫu | HSMT có sử dụng đúng mẫu, phiên bản và quy định hiện hành không? |
| Phạm vi | Phạm vi, khối lượng, bản vẽ và thông số có thống nhất không? |
| Năng lực | Yêu cầu năng lực có tương xứng với quy mô và tính chất gói thầu không? |
| Kỹ thuật | Mỗi yêu cầu có rõ, đo được và có cách chứng minh không? |
| Cạnh tranh | Tiêu chí có dấu hiệu định hướng thương hiệu, xuất xứ hoặc một nhà thầu cụ thể không? |
| Thương mại | Thanh toán, bảo hành, phạt và trách nhiệm có thống nhất với hợp đồng không? |
| Đánh giá | Tiêu chí có đủ rõ để các chuyên gia khác nhau đánh giá nhất quán không? |
11. AI hỗ trợ nhà thầu lập hồ sơ dự thầu
Ở phía nhà thầu, AI Agent có thể đọc HSMT, lập danh mục yêu cầu và kiểm tra mức độ hoàn thiện của hồ sơ. Tuy nhiên, AI không được tạo thông tin năng lực, hợp đồng tương tự, nhân sự, chứng chỉ, thiết bị hoặc số liệu tài chính không có thật.
AI Agent phía nhà thầu có thể hỗ trợ
- Trích toàn bộ yêu cầu từ HSMT và văn bản sửa đổi.
- Lập ma trận đáp ứng theo từng tiêu chí.
- Liên kết từng yêu cầu với tài liệu minh chứng của nhà thầu.
- Phát hiện tài liệu thiếu, hết hạn hoặc thông tin không thống nhất.
- Kiểm tra thời hạn hiệu lực hồ sơ và bảo đảm dự thầu.
- Đối chiếu nhân sự, thiết bị và hợp đồng tương tự với yêu cầu.
- Kiểm tra sự thống nhất giữa đề xuất kỹ thuật, tiến độ và giá dự thầu.
- Tạo danh mục nội dung cần người có thẩm quyền ký hoặc xác nhận.
12. Tiếp nhận và chuẩn hóa hồ sơ dự thầu
Trước khi đánh giá, AI Agent có thể lập bản đồ tài liệu cho từng HSDT. Mục tiêu là giúp tổ chuyên gia tìm đúng thông tin chứ không phải đưa ra kết luận.
Dữ liệu cần trích xuất
- Thông tin nhà thầu và thành viên liên danh nếu có.
- Đơn dự thầu, thời gian hiệu lực và bảo đảm dự thầu.
- Hợp đồng tương tự, giá trị, phạm vi và thời gian thực hiện.
- Nhân sự chủ chốt, bằng cấp, chứng chỉ và kinh nghiệm.
- Thiết bị, quyền sở hữu hoặc khả năng huy động.
- Giải pháp kỹ thuật, tiến độ và biện pháp tổ chức thực hiện.
- Bảng giá, đơn giá, thuế, chiết khấu và điều kiện thương mại.
- Các ngoại lệ, sai khác hoặc đề xuất thay thế của nhà thầu.
Mỗi dữ liệu phải gắn với tên tệp, số trang, mục và đoạn nguồn. Nếu tài liệu không đọc được, AI phải đánh dấu để con người kiểm tra, không được suy đoán nội dung.
13. Đánh giá tính hợp lệ và năng lực
AI Agent có thể đối chiếu các điều kiện có cấu trúc rõ, nhưng kết quả phải được trình bày theo trạng thái trung gian thay vì tự kết luận đạt hoặc không đạt.
| Trạng thái AI | Ý nghĩa | Hành động tiếp theo |
|---|---|---|
| Có minh chứng | AI tìm thấy tài liệu có vẻ liên quan đến tiêu chí. | Chuyên gia kiểm tra nội dung và xác nhận. |
| Cần xác minh | Tài liệu thiếu, mâu thuẫn, khó đọc hoặc chưa đủ rõ. | Tổ chuyên gia xem xét làm rõ theo quy định. |
| Chưa tìm thấy | AI chưa tìm thấy minh chứng trong phạm vi hồ sơ được cung cấp. | Con người kiểm tra lại trước khi đưa ra đánh giá. |
“Chưa tìm thấy” không đồng nghĩa với “không đáp ứng”. Đây chỉ là cảnh báo để tổ chuyên gia kiểm tra hồ sơ gốc.
14. Đánh giá kỹ thuật bằng AI Agent
Đây là giai đoạn AI có thể mang lại nhiều giá trị nhưng cũng có rủi ro lớn nhất. Các nội dung như tính tương đương, tính khả thi của giải pháp, biện pháp thi công hoặc khả năng huy động nguồn lực cần đánh giá chuyên môn, không thể chỉ dựa vào mức độ giống nhau của từ ngữ.
Ma trận đánh giá kỹ thuật nên có
| Mã tiêu chí | Yêu cầu HSMT | Minh chứng HSDT | Vị trí nguồn | Cảnh báo AI | Đánh giá chuyên gia |
|---|---|---|---|---|---|
| KT-01 | Trích nguyên văn tiêu chí. | Tóm tắt nội dung nhà thầu cung cấp. | Tên tệp, trang, mục. | Thiếu, mâu thuẫn hoặc cần xác minh. | Do tổ chuyên gia ghi và chịu trách nhiệm. |
Nguyên tắc đánh giá
- Chỉ sử dụng tiêu chí đã công bố trong HSMT và văn bản sửa đổi hợp lệ.
- Áp dụng cùng một tiêu chí, cùng cách hiểu cho tất cả nhà thầu.
- Không đánh giá dựa trên uy tín truyền miệng hoặc thông tin ngoài hồ sơ khi không được phép.
- Không suy diễn từ hình thức trình bày sang năng lực thực hiện.
- Tách rõ phát hiện của AI với kết luận của tổ chuyên gia.
- Mỗi đánh giá phải truy ngược được về tiêu chí và minh chứng.
15. Đánh giá tài chính và thương mại
Đối với phép tính và công thức xác định rõ, nên ưu tiên bảng tính hoặc máy luật thay vì để mô hình ngôn ngữ tự tính. AI phù hợp hơn với việc trích dữ liệu, phát hiện sai khác và giải thích nguồn của từng con số.
| Nội dung | Công cụ phù hợp | Kiểm soát |
|---|---|---|
| Trích giá và đơn giá | AI trích xuất có dẫn nguồn. | Đối chiếu bảng giá gốc. |
| Kiểm tra số học | Bảng tính có công thức khóa. | Người thứ hai kiểm tra độc lập. |
| Phân tích sai khác | AI so sánh bảng biểu và điều kiện thương mại. | Chuyên gia xác định ý nghĩa pháp lý. |
| Xếp hạng | Công thức theo phương pháp đánh giá được phê duyệt. | Tổ chuyên gia và cấp có thẩm quyền xác nhận. |
AI không được tự thay đổi dữ liệu giá, áp dụng chiết khấu, sửa lỗi hoặc hiệu chỉnh sai lệch nếu chưa có quy tắc và xác nhận của người đánh giá.
16. Làm rõ hồ sơ dự thầu
AI Agent có thể tổng hợp các nội dung chưa rõ và tạo dự thảo câu hỏi. Tổ chuyên gia phải kiểm tra câu hỏi để bảo đảm việc làm rõ được thực hiện đúng trình tự và không làm thay đổi bản chất hồ sơ trái với quy định.
Mỗi câu hỏi làm rõ cần có
- Mã tiêu chí hoặc nội dung HSMT liên quan.
- Trích dẫn chính xác nội dung trong HSDT.
- Vị trí tài liệu có điểm thiếu hoặc mâu thuẫn.
- Lý do cần làm rõ.
- Phạm vi thông tin cần nhà thầu xác nhận.
- Thời hạn và kênh phản hồi theo quy trình áp dụng.
- Người phê duyệt trước khi phát hành.
17. Xếp hạng, xét thầu và trình phê duyệt
Ở giai đoạn xét thầu, AI Agent chỉ nên tổng hợp những kết quả đã được tổ chuyên gia xác nhận. Không để AI tự chuyển cảnh báo thành kết luận hoặc tự lựa chọn nhà thầu có điểm cao nhất.
Bốn lớp kiểm soát trước khi trình
- Kiểm soát tiêu chí: mọi đánh giá đều bám HSMT và văn bản sửa đổi hợp lệ.
- Kiểm soát minh chứng: mỗi nhận định có vị trí nguồn trong HSDT.
- Kiểm soát tính nhất quán: cùng một tiêu chí được áp dụng như nhau cho các nhà thầu.
- Kiểm soát thẩm quyền: báo cáo được kiểm tra, thẩm định và phê duyệt đúng trách nhiệm.
| Nội dung báo cáo | AI hỗ trợ | Con người chịu trách nhiệm |
|---|---|---|
| Tóm tắt quá trình | Tổng hợp mốc thời gian và tài liệu. | Xác nhận tính đầy đủ và chính xác. |
| Kết quả đánh giá | Đưa dữ liệu đã duyệt vào biểu mẫu. | Tổ chuyên gia xác nhận từng kết luận. |
| Xếp hạng | Thực hiện công thức đã khóa. | Kiểm tra dữ liệu đầu vào và phương pháp. |
| Kiến nghị | Tạo dự thảo từ kết quả đã xác nhận. | Tổ chuyên gia, thẩm định và người có thẩm quyền quyết định. |
Mẫu báo cáo đánh giá, báo cáo thẩm định và kiểm tra cần đối chiếu Thông tư 80/2025/TT-BTC và các quy định hiện hành.
18. Hoàn thiện và quản lý hợp đồng
AI Agent có thể đối chiếu dự thảo hợp đồng với HSMT, HSDT, văn bản làm rõ và kết quả lựa chọn nhà thầu để phát hiện điểm không thống nhất.
Các nội dung cần kiểm tra
- Phạm vi công việc và thứ tự ưu tiên tài liệu.
- Giá hợp đồng, thuế, điều chỉnh và thanh toán.
- Tiến độ, mốc bàn giao và điều kiện nghiệm thu.
- Nhân sự, thiết bị và cam kết huy động.
- Bảo hành, bảo lãnh và bảo hiểm.
- Phạt, bồi thường và giới hạn trách nhiệm.
- Thay đổi, phát sinh và điều chỉnh hợp đồng.
- Tạm ngừng, chấm dứt và giải quyết tranh chấp.
Sau khi ký, AI Agent có thể theo dõi nghĩa vụ, thời hạn, bảo lãnh, nghiệm thu và thanh toán. Tuy nhiên, mọi thay đổi hợp đồng phải được người có thẩm quyền xem xét theo quy định và điều kiện thực tế.
19. Mô hình phối hợp nhiều AI Agent
| AI Agent | Nhiệm vụ | Điểm bàn giao |
|---|---|---|
| Agent pháp lý | Kiểm tra căn cứ, mẫu và quy trình áp dụng. | Bảng nguồn và cảnh báo pháp lý. |
| Agent HSMT | Trích và tổ chức yêu cầu, tiêu chí, biểu mẫu. | Ma trận tiêu chí đã khóa. |
| Agent tiếp nhận | Phân loại và lập bản đồ từng HSDT. | Bộ dữ liệu có liên kết nguồn. |
| Agent năng lực | Đối chiếu hợp đồng, nhân sự và thiết bị. | Bảng minh chứng và điểm cần xác minh. |
| Agent kỹ thuật | Đối chiếu giải pháp với yêu cầu kỹ thuật. | Ma trận kỹ thuật để chuyên gia đánh giá. |
| Agent tài chính | Trích giá, kiểm tra công thức và sai khác. | Bảng tính có kiểm soát. |
| Agent làm rõ | Dự thảo câu hỏi cho điểm thiếu hoặc mâu thuẫn. | Danh mục câu hỏi để phê duyệt. |
| Agent kiểm soát | Rà soát tính nhất quán, nguồn, phép tính và bảo mật. | Báo cáo lỗi trước khi trình. |
20. Prompt mẫu triển khai AI Agent đấu thầu
Prompt kiểm tra hồ sơ mời thầu
Bạn là AI Agent hỗ trợ chuyên gia lập và kiểm tra hồ sơ mời thầu. Bạn không phải tổ chuyên gia hoặc người có thẩm quyền.MỤC TIÊU
Đối chiếu dự thảo HSMT với căn cứ pháp lý, mẫu hồ sơ và dữ liệu gói thầu trong Project; phát hiện điểm thiếu, mâu thuẫn, không đo được hoặc có nguy cơ hạn chế cạnh tranh.
NGUYÊN TẮC
1. Không tự tạo căn cứ, số hiệu, điều khoản, số liệu hoặc tiêu chí.
2. Chỉ sử dụng tài liệu và phiên bản được xác định trong Project.
3. Không thêm yêu cầu ngoài phạm vi gói thầu.
4. Không định hướng thương hiệu, xuất xứ hoặc nhà thầu cụ thể.
5. Mỗi nhận xét phải trích vị trí trong HSMT và nguồn đối chiếu.
6. Tách riêng lỗi pháp lý, lỗi kỹ thuật, lỗi thương mại và lỗi trình bày.
7. Không tự sửa âm thầm; mọi đề xuất sửa phải hiển thị rõ.
8. Nếu thiếu căn cứ, ghi: “Chưa đủ dữ liệu để xác nhận”.
ĐẦU RA
A. Danh mục tài liệu đã kiểm tra
B. Bảng căn cứ và mẫu áp dụng
C. Bảng tiêu chí đánh giá
D. Điểm thiếu hoặc mâu thuẫn
E. Tiêu chí có nguy cơ hạn chế cạnh tranh
F. Sự không thống nhất giữa kỹ thuật, khối lượng và hợp đồng
G. Đề xuất chỉnh sửa
H. Nội dung bắt buộc chuyên gia quyết định
Prompt hỗ trợ đánh giá hồ sơ dự thầu
Bạn là AI Agent hỗ trợ tổ chuyên gia đánh giá HSDT. Bạn không được tự chấm điểm, tự loại, tự xếp hạng hoặc lựa chọn nhà thầu.PHẠM VI
Chỉ sử dụng:
– HSMT đã phát hành;
– Văn bản sửa đổi, làm rõ HSMT hợp lệ;
– HSDT của nhà thầu đang được đánh giá;
– Tài liệu làm rõ được cung cấp trong Project;
– Quy trình và mẫu báo cáo được phê duyệt.
NGUYÊN TẮC
1. Không đưa thêm tiêu chí ngoài HSMT.
2. Không thay đổi cách hiểu tiêu chí giữa các nhà thầu.
3. Không sử dụng thông tin ngoài hồ sơ nếu chưa được phép.
4. Mỗi dữ kiện phải có tên tệp, trang và mục nguồn.
5. Phân biệt “Có minh chứng”, “Cần xác minh” và “Chưa tìm thấy”.
6. Không chuyển “Chưa tìm thấy” thành “Không đáp ứng”.
7. Không suy đoán nội dung của tệp lỗi hoặc tài liệu khó đọc.
8. Không kết luận tài liệu giả mạo hoặc có hành vi thông thầu.
9. Không hiển thị thông tin HSDT của nhà thầu khác.
10. Kết luận cuối cùng phải để trống cho tổ chuyên gia.
QUY TRÌNH
Bước 1: Khóa ma trận tiêu chí từ HSMT.
Bước 2: Lập danh mục tài liệu HSDT.
Bước 3: Trích minh chứng cho từng tiêu chí.
Bước 4: Ghi vị trí nguồn.
Bước 5: Phát hiện thiếu, mâu thuẫn hoặc điểm cần xác minh.
Bước 6: Dự thảo câu hỏi làm rõ nếu cần.
Bước 7: Chuyển ma trận cho chuyên gia đánh giá.
Bước 8: Chỉ tổng hợp kết quả sau khi chuyên gia xác nhận.
ĐẦU RA
A. Danh mục hồ sơ
B. Ma trận tiêu chí và minh chứng
C. Mâu thuẫn trong HSDT
D. Dữ liệu chưa đọc được
E. Nội dung cần làm rõ
F. Cảnh báo về phép tính
G. Kết quả đánh giá của chuyên gia – để trống
H. Nhật ký nguồn và thao tác
21. Minh bạch, công bằng và chống thiên lệch
AI có thể tạo ra thiên lệch nếu được học từ các kết quả đấu thầu trước đây hoặc tiếp nhận thông tin nhận dạng của nhà thầu. Vì vậy, không nên để AI đánh giá dựa trên tên doanh nghiệp, địa phương, mối quan hệ trước đây hoặc cảm nhận về uy tín.
Các biện pháp kiểm soát
- Khóa ma trận tiêu chí trước khi đưa HSDT vào đánh giá.
- Áp dụng một Skill và một cấu trúc đầu ra cho tất cả nhà thầu.
- Không cho AI tự học từ quyết định lựa chọn trước đây để dự đoán nhà thầu thắng.
- Ẩn các thông tin nhận dạng không cần thiết trong bước phân tích kỹ thuật nếu phù hợp.
- Yêu cầu AI nêu rõ tiêu chí và minh chứng thay vì đưa nhận xét cảm tính.
- Kiểm tra tỷ lệ cảnh báo và kết quả bị chuyên gia bác bỏ theo từng nhà thầu.
- Không dùng mức độ trình bày đẹp làm chỉ báo năng lực.
22. Bảo mật dữ liệu đấu thầu
HSDT, giá dự thầu, báo cáo đánh giá, ý kiến thành viên tổ chuyên gia và chiến lược đàm phán là những dữ liệu cần kiểm soát nghiêm ngặt. Không tải tài liệu lên một nền tảng AI khi chưa xác định rõ quyền sử dụng, cơ chế lưu trữ và phạm vi xử lý dữ liệu.
| Nguyên tắc | Cách áp dụng |
|---|---|
| Tách Project | Mỗi gói thầu và mỗi phía tham gia có không gian riêng. |
| Phân quyền tối thiểu | Chỉ người có nhiệm vụ mới được truy cập dữ liệu cần thiết. |
| Khóa phiên bản | Khóa HSMT, sửa đổi và HSDT tại các mốc chính thức. |
| Không dùng để huấn luyện | Kiểm tra điều khoản nền tảng và chính sách dữ liệu trước khi sử dụng. |
| Lưu nhật ký | Ghi người truy cập, thời điểm, tác vụ và kết quả được sử dụng. |
| Kiểm soát đầu ra | Không sao chép dữ liệu của một nhà thầu sang báo cáo dành cho nhà thầu khác. |
23. Rủi ro khi dùng AI trong đấu thầu
| Rủi ro | Hệ quả | Biện pháp kiểm soát |
|---|---|---|
| Bịa tiêu chí hoặc căn cứ | Đánh giá sai hoặc không có cơ sở. | Khóa nguồn và buộc trích dẫn từng nhận định. |
| Đọc sai tài liệu | Trích sai giá trị, thời hạn hoặc thông số. | Đối chiếu tệp gốc và đánh dấu độ tin cậy. |
| Không nhất quán | Cùng tiêu chí nhưng áp dụng khác nhau giữa nhà thầu. | Dùng ma trận và Skill đã khóa. |
| Thiên lệch | Ưu tiên hoặc bất lợi cho một nhà thầu không dựa trên tiêu chí. | Ẩn thông tin không cần thiết và kiểm định kết quả. |
| Rò rỉ dữ liệu | Mất bí mật, cạnh tranh không công bằng và phát sinh khiếu nại. | Tách Project, phân quyền và kiểm tra nền tảng. |
| Tự động hóa quá mức | Cảnh báo AI bị biến thành kết luận loại nhà thầu. | Bắt buộc tổ chuyên gia xác nhận từng kết luận. |
| Sai phép tính | Sai giá đánh giá hoặc thứ tự xếp hạng. | Dùng bảng tính có công thức và kiểm tra độc lập. |
24. Chỉ số đánh giá hiệu quả
Không nên đánh giá AI bằng số lượng hồ sơ đã đọc hoặc số trang báo cáo đã tạo. Cần đo chất lượng, tính nhất quán và khả năng kiểm soát rủi ro.
| Nhóm chỉ số | Chỉ số gợi ý |
|---|---|
| Tốc độ | Thời gian lập ma trận, trích dữ liệu và chuẩn bị báo cáo. |
| Độ chính xác | Tỷ lệ trích xuất đúng, lỗi số liệu, lỗi nguồn và lỗi công thức. |
| Tính nhất quán | Mức độ áp dụng cùng tiêu chí giữa các nhà thầu và chuyên gia. |
| Kiểm soát | Tỷ lệ cảnh báo AI được chấp nhận, chỉnh sửa hoặc bác bỏ. |
| Minh bạch | Tỷ lệ nhận định có liên kết tới tiêu chí và minh chứng. |
| An toàn | Sự cố dữ liệu, truy cập sai quyền và thông tin bị chia sẻ chéo. |
| Kết quả | Số lỗi được phát hiện trước khi phát hành, trình hoặc phê duyệt. |
25. Lộ trình triển khai 90 ngày
| Giai đoạn | Công việc | Kết quả |
|---|---|---|
| Ngày 1–15 | Chọn một loại gói thầu và một tác vụ rủi ro thấp. | Phạm vi thử nghiệm rõ ràng. |
| Ngày 16–30 | Chuẩn hóa căn cứ, mẫu, thư mục, phân quyền và metadata. | Project gói thầu mẫu. |
| Ngày 31–45 | Xây dựng Skill trích tiêu chí, Skill HSDT và Skill kiểm soát. | Bộ Skill thử nghiệm. |
| Ngày 46–60 | Chạy với hồ sơ lịch sử đã xử lý và kiểm soát dữ liệu. | Báo cáo sai lệch và điểm thất bại. |
| Ngày 61–75 | Thử nghiệm giới hạn; mọi đầu ra đều được chuyên gia kiểm tra. | Quy trình AI – tổ chuyên gia – thẩm định. |
| Ngày 76–90 | Đánh giá độ chính xác, bảo mật, nhất quán và khả năng giải trình. | Quyết định mở rộng, điều chỉnh hoặc dừng. |
Nên bắt đầu với các nhiệm vụ như lập danh mục tài liệu, trích tiêu chí, kiểm tra sự thống nhất của HSMT hoặc tạo ma trận minh chứng. Không nên triển khai thử nghiệm đầu tiên bằng việc tự động chấm điểm hoặc xếp hạng nhà thầu.
26. Tương lai của chuyên gia đấu thầu
AI có thể đọc hàng nghìn trang hồ sơ trong thời gian ngắn, nhưng không thể tự chịu trách nhiệm về tính công bằng, cách hiểu tiêu chí, tính tương đương của giải pháp hoặc quyết định lựa chọn nhà thầu.
Chuyên gia đấu thầu trong tương lai không chỉ cần biết quy trình và biểu mẫu. Họ phải biết thiết kế tiêu chí có thể kiểm chứng, tổ chức dữ liệu, kiểm soát Skill, phát hiện suy diễn của AI và giải trình rõ từng kết luận.
AI không dễ dàng thay thế chuyên gia đấu thầu có năng lực. Nhưng chuyên gia sử dụng AI có kiểm soát sẽ xử lý hồ sơ nhanh hơn, nhất quán hơn và giảm đáng kể công việc lặp lại. Những vị trí chỉ thực hiện thao tác sao chép, tìm trang và nhập bảng thủ công sẽ chịu áp lực thay đổi lớn nhất.
Gợi ý tài liệu để làm chủ AI trong công tác đấu thầu
Người sử dụng hệ sinh thái OpenAI có thể tham khảo cẩm nang thực hành ChatGPT từ cơ bản đến nâng cao để phát triển kỹ năng đặt lệnh, tổ chức Project và xây dựng quy trình AI Agent cho công việc chuyên môn.
Với nhu cầu đọc hồ sơ dài, so sánh nhiều tài liệu và xây dựng hệ thống đánh giá có kiểm soát, tài liệu làm chủ Claude và ứng dụng thực tế là nguồn tham khảo phù hợp để triển khai AI trong công tác đấu thầu một cách bài bản.
Kết luận
AI Agent bằng Skill và Project có thể hỗ trợ toàn bộ vòng đời đấu thầu: từ lập kế hoạch, xây dựng HSMT, chuẩn bị HSDT, trích xuất hồ sơ, đánh giá kỹ thuật, kiểm tra tài chính đến lập báo cáo và quản lý hợp đồng.
Nhưng mục tiêu không phải tạo một hệ thống tự động lựa chọn nhà thầu. Mục tiêu đúng là giúp con người kiểm tra hồ sơ có hệ thống hơn, áp dụng tiêu chí nhất quán hơn và giải trình kết quả rõ ràng hơn.
Công thức bền vững là: căn cứ hiện hành + Project tách biệt + Skill đã khóa + dữ liệu có nguồn + AI có giới hạn + tổ chuyên gia chịu trách nhiệm.
Nguồn tham khảo chính thức
- Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15.
- Luật số 57/2024/QH15 sửa đổi một số điều của Luật Đấu thầu.
- Luật số 90/2025/QH15 sửa đổi một số điều của Luật Đấu thầu và các luật liên quan.
- Nghị định 214/2025/NĐ-CP về lựa chọn nhà thầu.
- Thông tư 79/2025/TT-BTC về thông tin và mẫu hồ sơ trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia.
- Thông tư 80/2025/TT-BTC về mẫu báo cáo đánh giá, thẩm định và kiểm tra.
Lưu ý: Bài viết mang tính hướng dẫn xây dựng quy trình ứng dụng AI, không thay thế Luật Đấu thầu, hồ sơ mời thầu, ý kiến của tổ chuyên gia, đơn vị thẩm định hoặc quyết định của người có thẩm quyền. Tại thời điểm biên soạn, Bộ Tài chính đang lấy ý kiến dự thảo sửa đổi Nghị định 214/2025/NĐ-CP; dự thảo không phải văn bản có hiệu lực. Trước khi triển khai, cần kiểm tra văn bản mới nhất, quy định chuyên ngành, mẫu hồ sơ hiện hành và chính sách bảo mật của đơn vị.
Nguyễn Văn Lượng





